Bản dịch của từ 誓不两立 trong tiếng Việt

誓不两立

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

誓不两立 (Thành ngữ)

shì bù liǎng lì
01

Không thể cùng tồn tại

立场不相容

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thề không đội trời chung

两者不能共存(成语);不可调和的分歧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誓不两立

shì

liǎng

Các từ liên quan

誓不罢休
誓书
誓书铁券
誓令
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
两七
两三
两上领
两下
两下子
立业
立业安邦
立主
立义
誓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Các biến thể:
䤱, 𣂯, 𣂶
Hình thái radical:
⿱,折,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép