Bản dịch của từ 誾侃 trong tiếng Việt
誾侃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
誾侃 (Tính từ)
【yín kǎn】
01
Nói chuyện vui vẻ và đi thẳng vào vấn đề: giọng điệu tử tế, thái độ đúng mực, khách quan (có thể dùng để miêu tả cuộc trò chuyện hoặc tính cách)
《论语.乡党》:“朝,与下大夫言,侃侃如也;与上大夫言,誾誾如也。”何晏集解引孔安国曰:“侃侃,和乐之貌;誾誾,中正之貌。”后以“誾侃”谓言论和悦而中正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誾侃
yín
誾
kǎn
侃
Các từ liên quan
誾誾
誾誾于于
誾誾侃侃
誾誾恻恻
誾誾秩秩
侃乐
侃侃
侃侃而言
侃侃而谈
侃侃訚訚
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 訔, 訚, 𨶡
- Hình thái radical:
- ⿵,門,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡨
吟
峾
滛
斦
嚚
璌
圻
垠
訚
䴛
殥
詑
謎
譹
誚
講
詜
謭
䜎
䜔
䛕
䜢
䛇
褯
㵙
駚
潤
韏
䅷
縄
䔝
寮
嶔
劈
餋
