Bản dịch của từ 誾誾 trong tiếng Việt

誾誾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

誾誾 (Tính từ)

yín yín
01

Nói năng hòa nhã, giọng điệu ôn hoà đồng thời khả năng phân rõ phải trái (tính cách ôn hòa, khéo biện luận)

1.说话和悦而又能辩明是非之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tráng lệ, phô trương vẻ cao quý; (mô tả vẻ bề ngoài oai vệ, rực rỡ)

2.盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếng chó sủa (âm thanh sủa, cổ, chữ '' cùng nghĩa với '')

3.犬吠声。誾,用同“狺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cao lớn; dáng vẻ cao lớn, phóng khoáng (chữ cổ nghĩa là “/ lời”, nhưng trong tổ hợp thể hiện sắc thái “cao lớn, uy nghi”)

4.高大貌。誾,通“言”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 誾誾

yín

Các từ liên quan

誾侃
誾誾于于
誾誾侃侃
誾誾恻恻
誾誾秩秩
誾誾衎衎
誾
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
訔, 訚, 𨶡
Hình thái radical:
⿵,門,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép