Bản dịch của từ 謇吃 trong tiếng Việt
謇吃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
謇吃 (Động từ)
【jiǎn chī】
01
Nói lắp, nói ngọng khi phát âm, không trôi chảy
亦作“謇喫”。口吃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謇吃
jiǎn
謇
chī
吃
Các từ liên quan
謇傲
謇切
謇博
謇愕
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 㔓, 𠹟, 𠽱, 𡄓, 𡅶, 𧪤, 𧬯, 𧮈, 𧮎, 𠚲
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礆
柬
揵
䶠
碱
蠒
襇
譾
硷
瞼
鐧
拣
謮
謌
誽
諬
診
語
詊
誱
訽
譡
䛂
䛤
䟆
橚
㐯
舊
闊
襈
簧
簏
繍
䅾
㒠
䝀
舌謇
