Bản dịch của từ 謇缓 trong tiếng Việt
謇缓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
謇缓 (Tính từ)
【jián huǎn】
01
Nói năng chậm chạp, lưỡng lự, lời nói thiếu mạch lạc và nhanh nhẹn.
出言迟钝缓慢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謇缓
jiǎn
謇
huǎn
缓
Các từ liên quan
謇傲
謇切
謇博
謇吃
謇愕
缓不济急
缓兵之计
缓军
缓冲
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 㔓, 𠹟, 𠽱, 𡄓, 𡅶, 𧪤, 𧬯, 𧮈, 𧮎, 𠚲
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礆
柬
揵
䶠
碱
蠒
襇
譾
硷
瞼
鐧
拣
謮
謌
誽
諬
診
語
詊
誱
訽
譡
䛂
䛤
䟆
橚
㐯
舊
闊
襈
簧
簏
繍
䅾
㒠
䝀
舌謇
