Bản dịch của từ 謇謇 trong tiếng Việt

謇謇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

謇謇 (Danh từ)

jián jiǎn
01

Trung thành, chính trực, thẳng thắn không giả dối.

1.忠贞﹔正直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thẳng thắn, nói thẳng không vòng vo

2.直言貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lời nói thẳng thắn, ngay thẳng, không quanh co.

3.正直之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謇謇

jiǎn

Các từ liên quan

謇傲
謇切
謇博
謇吃
謇愕
謇正
謇涩
謇烈
謇然
謇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Các biến thể:
㔓, 𠹟, 𠽱, 𡄓, 𡅶, 𧪤, 𧬯, 𧮈, 𧮎, 𠚲
Hình thái radical:
⿱,𡨄,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép