Bản dịch của từ 謇谔 trong tiếng Việt
謇谔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
謇谔 (Tính từ)
【jiǎn è】
01
Thẳng thắn, không vòng vo, nói năng rõ ràng, có phần cứng rắn hoặc cộc cằn.
1.亦作“謇鄂”。亦作“謇愕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thẳng thắn, ngay thẳng, dám nói thật, không né tránh sự thật.
2.正直敢言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謇谔
jiǎn
謇
è
谔
Các từ liên quan
謇傲
謇切
謇博
謇吃
謇愕
谔然
谔节
谔谔
谔谔以昌
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
- Các biến thể:
- 㔓, 𠹟, 𠽱, 𡄓, 𡅶, 𧪤, 𧬯, 𧮈, 𧮎, 𠚲
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,言
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礆
柬
揵
䶠
碱
蠒
襇
譾
硷
瞼
鐧
拣
謮
謌
誽
諬
診
語
詊
誱
訽
譡
䛂
䛤
䟆
橚
㐯
舊
闊
襈
簧
簏
繍
䅾
㒠
䝀
舌謇
