Bản dịch của từ 謈怨 trong tiếng Việt

謈怨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

謈怨 (Động từ)

pó yuàn
01

Oán hận, ghét cay ghét đắng vì bị người khác hãm hại; căm phẫn vì bị vu oan

痛恨他人陷害。。通俗编.言笑:「焦竑字学:『俗以恨人陷害曰謈怨。』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謈怨

yuàn

謈
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
𧬉, 𧭤
Hình thái radical:
⿳,日,共,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨丨一丿丶丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép