Bản dịch của từ 謡诼 trong tiếng Việt
謡诼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
謡诼 (Động từ)
【yáo zhuó】
01
Bịa đặt tin đồn, vu khống, phỉ báng (lập lời nói xấu để hãm hại danh dự người khác)
造谣毁谤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謡诼
yáo
謡
zhuó
诼
Các từ liên quan
謡传
謡俗
謡吟
謡喙
謡妖
诼謡
诼谮
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Các biến thể:
- 謠
- Hình thái radical:
- ⿰,言,⿱,爫,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿丶丶丿丿一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘨
肴
㑸
䌛
銚
㮁
颻
摿
窯
殽
鳐
鎐
讀
䛡
訪
誵
謾
譪
謭
該
訊
譁
䜝
議
醟
䭎
璴
䚋
镨
㵺
擡
謢
㜮
䳓
顈
䈻
