Bản dịch của từ 謻台 trong tiếng Việt

謻台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

謻台 (Danh từ)

yí tái
01

Tên đất (địa danh lịch sử): một cái đài hoặc địa điểm gọi là 謻台, xưa ở vùng nay thuộc Lạc Dương, Hà Nam

台名。故址在今河南洛阳境内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謻台

tái

Các từ liên quan

謻宫
謻榭
謻离
謻门
謻院
台下
台严
台中
台中市
台仆
謻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
Các biến thể:
誃, 𠗄, 𠗺, 𣻗, 𧩀
Hình thái radical:
⿰,言,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép