Bản dịch của từ 謻宫 trong tiếng Việt

謻宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

謻宫 (Danh từ)

yí gōng
01

離宮 (triều đình hoặc hoàng cung tạm rời đi) — cung điện rời/ngoài hoàng cung chính; có sắc thái cổ văn

离宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謻宫

gōng

Các từ liên quan

謻台
謻榭
謻离
謻门
謻院
宫主
謻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
Các biến thể:
誃, 𠗄, 𠗺, 𣻗, 𧩀
Hình thái radical:
⿰,言,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép