Bản dịch của từ 謻离 trong tiếng Việt
謻离
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
謻离 (Động từ)
【yí lí】
01
Kêu gọi, mời gọi (cổ, dạng chữ khác: 誃离) — hành động gọi ai rời đi hoặc kêu người tới/ra hiệu; ít dùng trong hiện đại
1.亦作“誃离”。
Ví dụ
02
Rời khỏi; tách ra, ly khai (thoát khỏi một nơi hoặc một tập hợp)
2.离开﹔脱离。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 謻离
yí
謻
lí
离
Các từ liên quan
謻台
謻宫
謻榭
謻门
謻院
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DỊ】
- Các biến thể:
- 誃, 𠗄, 𠗺, 𣻗, 𧩀
- Hình thái radical:
- ⿰,言,移
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 言
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹫
狋
胰
瓵
顊
鮧
誃
迻
颐
籎
恞
貤
識
䜗
訆
諷
訚
詩
諔
論
讌
諚
謅
詸
罇
繒
䉍
鵐
瀃
櫁
蟡
鵋
甖
廫
䩵
矇
