Bản dịch của từ 警枕 trong tiếng Việt

警枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

警枕 (Danh từ)

jíng zhěn
01

Gối làm bằng khúc gỗ tròn (gối gỗ) để khi ngủ dễ tỉnh giấc; gối báo thức (gợi nhớ: 'cảnh' = cảnh tỉnh).

以圆木制成的枕头,使睡者易醒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 警枕

jǐng

zhěn

警
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敬,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ丨フ一ノ一ノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép