Bản dịch của từ 认识 trong tiếng Việt
认识
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
认识 (Động từ)
【rèn shí】
01
Nhận ra; hiểu ra
清楚地理解事物的性质、规律或者意义等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quen; biết; nhận biết; quen biết
能够确定某一人或事物是这个人或事物而不是别的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
认识 (Danh từ)
【rèn shí】
01
Nhận thức
指人的头脑对客观世界的反映
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 认识
rèn
认
shí
识
Các từ liên quan
认不是
认业
认为
认义
认亏
识丁
识业
识主
识举
识义
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẬN】
- Các biến thể:
- 認
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,人
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韌
岃
肕
紝
釼
祍
釰
飪
䀔
餁
轫
杒
诉
讶
谩
诱
讻
谶
谭
诗
讦
谇
谜
议
𠘰
㕚
仇
㐧
丯
內
𠔽
化
仃
邓
牙
弌
认识
认真
认为
承认
确认
认可
认同
默认
辨认
认知
