Bản dịch của từ 讨俏 trong tiếng Việt

讨俏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨俏 (Tính từ)

tǎo qiào
01

Hoạt bát; dí dỏm (trong biểu diễn, hoặc làm việc.)

(艺术表演、做事) 使人觉得俏皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨俏

tǎo

qiào

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
俏丽
俏俊
俏俐
俏倬
俏冤家
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép