Bản dịch của từ 讨类知原 trong tiếng Việt

讨类知原

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎo

ㄊㄠˇtaothanh hỏi

讨类知原 (Tính từ)

tǎo lèi zhī yuán
01

Thông qua so sánh để tìm hiểu nguồn gốc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讨类知原

tǎo

lèi

zhī

yuán

Các từ liên quan

讨乖
讨乞
讨习
讨乱
讨亡
类丑
类举
类义
类乎
类书
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
原主
原亮
原人
原仲
原件
讨
Bính âm:
【tǎo】【ㄊㄠˇ】【THẢO】
Các biến thể:
討, 䚯
Hình thái radical:
⿰,讠,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép