Bản dịch của từ 讪笑 trong tiếng Việt
讪笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
讪笑 (Động từ)
【shàn xiào】
01
Cười mỉa
讥笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讪笑
shàn
讪
xiào
笑
Các từ liên quan
讪上
讪不搭的
讪侮
讪傲
讪刺
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【SAN.SÁN】
- Các biến thể:
- 訕, 䚲, 𧧚, 𧧪
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦂
繕
嬗
䚲
樿
膳
潬
譱
䠾
㚲
姍
敾
谭
谋
䜤
讷
调
谙
论
试
讻
讹
诌
讠
斥
𠃡
艼
凹
𠚶
𠖰
付
邝
阠
邘
冮
㐵
搭讪
讪讪
讪笑
讪脸
答讪
讥讪
