Bản dịch của từ 议不反顾 trong tiếng Việt

议不反顾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议不反顾 (Tính từ)

yì bù fǎn gù
01

表示为了正义或信念奋勇向前不回头不退缩(“”,即正义);可理解为坚决向前的态度

指为了正义奋勇向前,不回头、后退。议,通“义”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议不反顾

fǎn

Các từ liên quan

议主
议事
议事堂
议事日程
议亲
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép