Bản dịch của từ 议准 trong tiếng Việt

议准

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议准 (Động từ)

yì zhǔn
01

Thẩm nghị và phê chuẩn; xem xét rồi chấp thuận (thường là trong cơ quan, hội đồng)

审议核准。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议准

zhǔn

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
准予
准人
准伏
准保
准信
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép