Bản dịch của từ 议勋 trong tiếng Việt

议勋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议勋 (Động từ)

yì xūn
01

Bàn luận, đánh giá công lao (của người giúp việc để dựng nghiệp vua)

谓评议其辅成王业的功勋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议勋

xūn

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
勋业
勋伐
勋力
勋劳
勋勚
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép