Bản dịch của từ 议处 trong tiếng Việt
议处
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议处 (Động từ)
【yì chǔ】
01
Bàn bạc rồi xử lý; thảo luận để giải quyết (một việc)
2.计议处理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bàn xử, xét xử và quyết định trừng phạt (bàn định tội trạng rồi cho hình phạt hoặc kỷ luật)
1.谓议定其罪给予处分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议处
yì
议
chù
处
Các từ liên quan
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
处世
处之夷然
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
