Bản dịch của từ 议弄 trong tiếng Việt

议弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议弄 (Động từ)

yì nòng
01

Thảo luận để nhục mạ hoặc mưu hãm; bàn tính, toan tính nhằm lăng mạ/khinh bỉ người khác (Hán-Việt: nghị + nông/ có nghĩa 'chơi, làm, làm nhục' trong ngữ cảnh này).

谋议侮弄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议弄

nòng

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép