Bản dịch của từ 议柄 trong tiếng Việt

议柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议柄 (Danh từ)

yì bǐng
01

Quyền can dự vào việc chọn nhân sự triều đình; quyền tác động tới việc bổ dụng người (Hán Việt: nghị = bàn, hội; = bính = quyền chọn nhân tài)

谓干扰朝廷选用人才之权。柄﹐指选士用人之权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议柄

bǐng

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
柄事
柄令
柄任
柄国
柄坐
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép