Bản dịch của từ 议状 trong tiếng Việt
议状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
议状 (Danh từ)
【yì zhuàng】
01
Bản tấu trình, văn bản nêu ý kiến để dâng lên cấp trên (báo cáo/khai trình lên trên)
2.向上呈送的发表己见的文书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bản tấu nghị án; văn kiện kết luận về tội và đề nghị xử phạt (văn bản đề nghị luận tội và định hình hình phạt)
1.论罪定刑的文书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议状
yì
议
zhuàng
状
Các từ liên quan
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
- Các biến thể:
- 議, 𧭖
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,义
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埶
亦
讛
䇼
劮
訳
𠂆
湙
轶
熤
䇩
骮
谦
谗
诏
误
诇
谋
谡
讥
谪
谬
试
谤
叱
宁
仭
囜
犯
𠖮
㲺
㝳
刋
邛
史
幼
建议
会议
协议
提议
议论
抗议
争议
异议
思议
倡议
