Bản dịch của từ 议稿 trong tiếng Việt

议稿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议稿 (Danh từ)

yì gǎo
01

Bản thảo (dự thảo) tấu chương/đề nghị trình lên quan chức — tức là bản thảo để trình văn thư hoặc tấu trình

奏议的草稿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议稿

gǎo

稿

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
稿书
稿件
稿子
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép