Bản dịch của từ 议道 trong tiếng Việt

议道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议道 (Động từ)

yì dào
01

Bàn bạc, đề nghị chọn đường/không đi thẳng (nghĩa cổ: đề nghị lấy đường đi khác)

2.拟议取道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thảo luận về đại đạo / đường lối trị quốc; bàn luận những nguyên tắc lớn về điều hành, quản lý (Hán Việt: nghị đạo = trao đổi, bàn về đạo)

1.议论大道﹔探讨治国之道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议道

dào

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép