Bản dịch của từ 议量 trong tiếng Việt

议量

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

议量 (Động từ)

yì liàng
01

Quyết định, cân nhắc để phân xử; quyền cân đo, phán xét (tập trung vào việc xem xét rồi ra phán quyết)

权衡裁夺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 议量

liàng

Các từ liên quan

议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
量中
量交
量人
量体裁衣
议
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
議, 𧭖
Hình thái radical:
⿰,讠,义
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép