Bản dịch của từ 记录表 trong tiếng Việt

记录表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

记录表 (Danh từ)

jì lù biǎo
01

Biểu ghi chép; bảng ghi chép

记录表是用来记录和整理信息的表格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 记录表

biǎo

记
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÝ】
Các biến thể:
記, 𧪄
Hình thái radical:
⿰,讠,己
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép