Bản dịch của từ 讲舍 trong tiếng Việt

讲舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇjiangthanh hỏi

讲舍 (Danh từ)

jiǎng shè
01

Phòng hay tòa nhà dùng để giảng dạy, truyền thụ kiến thức (như giảng đường, nhà học).

讲学﹑传经的堂舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讲舍

jiǎng

shě

Các từ liên quan

讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
讲
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【GIẢNG】
Các biến thể:
講, 𧪸
Hình thái radical:
⿰,讠,井
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一一ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép