Bản dịch của từ 讶异 trong tiếng Việt

讶异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

讶异 (Tính từ)

yà yì
01

Ngạc nhiên, kinh ngạc

惊奇诧异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讶异

Các từ liên quan

讶士
讶奇
讶客
讶宾
讶服
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
讶
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【NHẠ】
Các biến thể:
訝, 冴
Hình thái radical:
⿰,讠,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép