Bản dịch của từ 许宅 trong tiếng Việt
许宅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
许宅 (Danh từ)
【xǔ zhái】
01
Ngôi nhà của tu sĩ Từ Tốn (許遜) trong truyền thuyết, nơi cả gia đình được cho là 'bốc lên trời' (bạch đạo, thoát tục).
指相传全家拔宅飞升的晋道士许逊的家宅。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许宅
xǔ
许
zhái
宅
Các từ liên quan
许丁卯
许下
许与
许中
许久
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
- Các biến thể:
- 許, 𠕧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,午
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湑
諿
䅡
䧁
㥠
㑯
㑔
㒷
呴
醑
許
珝
琥
䗂
汻
淲
鯱
錿
滸
虝
許
唬
俿
萀
诏
证
诌
谵
试
䜦
谝
谓
䜣
谅
讳
谔
纫
弎
扞
纥
庄
犴
贞
驮
㐺
𠇂
仼
伫
也许
允许
许多
或许
许愿
不许
许可
少许
许诺
容许
