Bản dịch của từ 许张 trong tiếng Việt

许张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˇxuthanh hỏi

许张 (Danh từ)

xǔ zhāng
01

Danh xưng ghép chỉ hai tướng thời Đường: 许远张巡; thường dùng khi nhắc đến hành động anh dũng, giữ thành chống giặc (Hán-Việt: Hứa - Trương).

唐代许远﹑张巡的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 许张

zhāng

Các từ liên quan

许丁卯
许下
许与
许中
许久
张三
张三中
张三李四
许
Bính âm:
【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỨA】
Các biến thể:
許, 𠕧
Hình thái radical:
⿰,讠,午
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép