Bản dịch của từ 讹寝 trong tiếng Việt

讹寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹寝 (Động từ)

é qǐn
01

Động hoặc nằm nghỉ, có lúc vận động, có lúc ngả lưng thư giãn

谓或动或卧。语出《诗.小雅.无羊》﹕“或寝或讹。”毛传﹕“讹﹐动也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹寝

é

qǐn

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép