Bản dịch của từ 讹火 trong tiếng Việt
讹火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹火 (Danh từ)
【é huǒ】
01
Hiện tượng phát sáng tự nhiên của lưu huỳnh khi bị ma sát hoặc nhiệt, gọi là 'phân hỏa' hay 'phân quang'.
2.指磷火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lửa bất thường, lửa ma quái, lửa kỳ lạ khó giải thích được.
1.怪火。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹火
é
讹
huǒ
火
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
