Bản dịch của từ 讹钱 trong tiếng Việt

讹钱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

讹钱 (Động từ)

é qián
01

Bắt nạt, ép buộc người khác đưa tiền; hành động cưỡng đoạt tiền bạc một cách trái pháp luật hoặc phi đạo đức.

敲诈﹑勒索他人钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹钱

é

qián

Các từ liên quan

讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
钱丬鱼
钱串
钱串子
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép