Bản dịch của từ 讹钱 trong tiếng Việt
讹钱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
讹钱 (Động từ)
【é qián】
01
Bắt nạt, ép buộc người khác đưa tiền; hành động cưỡng đoạt tiền bạc một cách trái pháp luật hoặc phi đạo đức.
敲诈﹑勒索他人钱财。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讹钱
é
讹
qián
钱
Các từ liên quan
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
钱丬鱼
钱串
钱串子
