Bản dịch của từ 讽切 trong tiếng Việt

讽切

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěng

ㄈㄥˇfengthanh hỏi

讽切 (Động từ)

fěng qiē
01

Châm biếm, mỉa mai để khuyên răn hoặc trách móc (vừa nhắc nhở vừa châm chọc)

讽喻切责。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讽切

fěng

qiè

讽
Bính âm:
【fěng】【ㄈㄥˇ】【PHÚNG】
Các biến thể:
諷, 𧩠
Hình thái radical:
⿰,讠,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép