Bản dịch của từ 讽刺画 trong tiếng Việt

讽刺画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěng

ㄈㄥˇfengthanh hỏi

讽刺画 (Danh từ)

fěng cì huà
01

Bức tranh mang tính châm biếm, mỉa mai (thường chỉ tranh biếm họa, tranh châm biếm xã hội/chính trị)

凡含有讽刺意味的图画,皆称为「讽刺画」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 讽刺画

fěng

huà

讽
Bính âm:
【fěng】【ㄈㄥˇ】【PHÚNG】
Các biến thể:
諷, 𧩠
Hình thái radical:
⿰,讠,风
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép