Bản dịch của từ 设帐 trong tiếng Việt

设帐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

设帐 (Động từ)

shè zhàng
01

Lập (một) phủ/giảng đường, mở lớp/biên soạn sổ sách; (cổ) thiết lập nơi dạy học hoặc lập trại ( = màn, trại, phòng)

《后汉书.马融传》'融�{常坐高堂施绛纱帐前授生徒后列女乐弟子以次相传鲜有入其室者。'后以'设帐'指设馆授徒。设立帐册。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 设帐

shè

zhàng

设
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,殳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép