Bản dịch của từ 诀奥 trong tiếng Việt

诀奥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

诀奥 (Danh từ)

jué ào
01

Bí quyết, mánh khoé quan trọng giúp giải quyết vấn đề hoặc đạt được điều gì đó một cách hiệu quả; cũng chỉ điều bí ẩn sâu xa, khó hiểu.

诀窍﹔奥秘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诀奥

jué

ào

Các từ liên quan

诀别
诀厉
诀去
诀断
诀法
奥主
奥义
奥克兰
诀
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
訣, 𧦾
Hình thái radical:
⿰,讠,夬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép