Bản dịch của từ 诀箓 trong tiếng Việt
诀箓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
诀箓 (Danh từ)
【jué lù】
01
Sách chứa bí quyết tu luyện và bùa chú trong đạo giáo.
指道教的修炼秘诀和符箓之书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诀箓
jué
诀
lù
箓
Các từ liên quan
诀别
诀厉
诀去
诀奥
诀断
箓图
箓籍
箓练
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 訣, 𧦾
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,夬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覐
嶥
觼
鐝
氒
蹶
噱
燋
鴃
觖
㻡
䖼
谖
谐
诌
谌
诳
谬
诫
诈
诸
调
谂
讶
闯
𠆷
岌
㞨
肋
屸
夹
向
奿
㧆
伩
㸨
秘诀
诀窍
口诀
诀别
要诀
诀要
永诀
掐诀
歌诀
诀窍儿
