Bản dịch của từ 证人 trong tiếng Việt
证人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
证人 (Danh từ)
【zhèng rén】
01
Nhân chứng; người làm chứng
法律上指除当事人外能对案件提供证据的非当事人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证人
zhèng
证
rén
人
Các từ liên quan
证业
证书
证仙
证件
证位
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
䥌
𠔻
政
䛫
䂻
塣
諍
郑
掙
诤
䈣
说
讨
谕
诧
谔
谖
谳
诌
谪
诔
诵
讫
㘰
㜿
呌
𠖿
㞏
迒
㒶
妊
纰
足
𠘽
芽
保证
签证
证明
证件
证书
证据
验证
凭证
认证
见证
