Bản dịch của từ 证券行青 trong tiếng Việt

证券行青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

证券行青 (Danh từ)

zhèng quàn háng qīng
01

Tình hình thị trường chứng khoán

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证券行青

zhèng

quàn

xíng

qīng

证
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
Hình thái radical:
⿰,讠,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép