Bản dịch của từ 证据确凿 trong tiếng Việt

证据确凿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

证据确凿 (Tính từ)

zhèng jù què záo
01

Chứng cứ rõ ràng; không thể chối cãi

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证据确凿

zhèng

què

záo

Các từ liên quan

证业
证书
证人
证仙
证件
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
确乎
确乎不拔
确保
确信
确凿
凿井
凿井得铜奴得翁
凿内
凿凿
凿凿可据
证
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
Hình thái radical:
⿰,讠,正
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ一丨一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép