Bản dịch của từ 证果 trong tiếng Việt
证果
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
证果 (Danh từ)
【zhèng guǒ】
01
Đắc quả; Chứng quả; Kết quả của việc chứng ngộ hoặc đạt được một trạng thái tâm linh.
证果是指通过修行或实践而获得的精神或灵性上的成就。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chứng quả (trong Phật giáo chỉ việc người tu hành chứng ngộ chân lý, trở thành thánh giả; bao gồm bốn quả vị, mười địa, hoặc bất kỳ cảnh giới nào trong Phật)
佛教谓修行者证悟真理,成为圣者,即佛教四果、十地、佛中的任一种境界都属之
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 证果
zhèng
证
guǒ
果
Các từ liên quan
证业
证书
证人
证仙
证件
果下之乘
果下牛
果下马
果不其然
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
- Các biến thể:
- 證, 䥌, 䥭, 𦷘, 𦹨, 𧁅, 𧁆, 𨧭, 𨨼, 𨨾, 𨪔, 𨬛, 𨭻, 𨭧
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,正
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
䥌
𠔻
政
䛫
䂻
塣
諍
郑
掙
诤
䈣
说
讨
谕
诧
谔
谖
谳
诌
谪
诔
诵
讫
㘰
㜿
呌
𠖿
㞏
迒
㒶
妊
纰
足
𠘽
芽
保证
签证
证明
证件
证书
证据
验证
凭证
认证
见证
