Bản dịch của từ 诅书 trong tiếng Việt

诅书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

诅书 (Danh từ)

zǔ shū
01

Chữ viết hoặc văn tự mang lời chúc dữ/độc — lời nguyền viết ra (Hán Việt: = trù, = thư)

诅咒的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅书

shū

Các từ liên quan

诅咒
诅啼
诅师
诅恨
诅楚
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
诅
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỚ】
Các biến thể:
詛, 𥛜
Hình thái radical:
⿰,讠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép