ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诅啼
Bảng phân tích âm vị 诅
Zǔ
Vừa咒骂 vừa哭叫;一边咒骂一边哭喊(多含愤怒、痛苦或绝望)
咒骂哭叫。
zǔ
诅
tí
啼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép