Bản dịch của từ 诅师 trong tiếng Việt

诅师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

诅师 (Danh từ)

zǔ shī
01

Đạo sĩ/tiên sử/thục sử (tức: 巫師, người hành nghề bùa chú, làm phép hoặc trừ tà)

即巫师。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅师

shī

Các từ liên quan

诅书
诅咒
诅啼
诅恨
诅楚
师丈
师严道尊
师事
师人
诅
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỚ】
Các biến thể:
詛, 𥛜
Hình thái radical:
⿰,讠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép