ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诅师
Bảng phân tích âm vị 诅
Zǔ
Đạo sĩ/tiên sử/thục sử (tức: 巫師, người hành nghề bùa chú, làm phép hoặc trừ tà)
即巫师。
zǔ
诅
shī
师
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép