Bản dịch của từ 诅楚 trong tiếng Việt

诅楚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇzuthanh hỏi

诅楚 (Danh từ)

zú chǔ
01

參見诅楚文”——一種古或方言文字書寫體用法罕見通常作為特定名稱出現

见“诅楚文”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅楚

chǔ

Các từ liên quan

诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
诅
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TRỚ】
Các biến thể:
詛, 𥛜
Hình thái radical:
⿰,讠,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép