Bản dịch của từ 诅盟 trong tiếng Việt
诅盟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
诅盟 (Động từ)
【zǔ méng】
01
Thề nguyền kết giao bằng cách uống máu (thệ nguyền bằng máu), nói cách khác là 'giao ước máu' để kết làm đồng minh
2.谓歃血结盟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời thề, cam kết (thường mang sắc thái nghiêm túc như giao ước, lời nguyền)
1.誓约。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅盟
zǔ
诅
méng
盟
Các từ liên quan
诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
