Bản dịch của từ 诅祝 trong tiếng Việt
诅祝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǔ | ㄗㄨˇ | z | u | thanh hỏi |
诅祝 (Danh từ)
【zǔ zhù】
01
Tên phẩm cấp trong lễ nhạc nhà Chu (một chức quan/địa vị cổ), tức 'chức quan theo nghi lễ' trong hệ thống phong kiến Chu
2.周官名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầu xin ma quỷ hoặc thần linh đem tai ương đến kẻ thù; chửi rủa cầu họa (Hán Việt: 诅咒 tương tự)
1.祈求鬼神加祸于敌对的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诅祝
zǔ
诅
zhù
祝
Các từ liên quan
诅书
诅咒
诅啼
诅师
诅恨
祝不胜诅
祝予
祝人
祝付
祝伯
